Con người đang tiêu thụ quá nhiều cảm xúc: Mạng xã hội đã biến nỗi đau thành nội dung như thế nào?

Có một nghịch lý rất đáng sợ trong thời đại số: con người chưa bao giờ được tiếp cận nhiều câu chuyện đau thương như hôm nay, nhưng cũng chưa chắc đã trở nên nhân ái hơn. Mỗi ngày, chỉ cần mở điện thoại, ta có thể thấy một vụ tai nạn, một cuộc cãi vã, một đứa trẻ khóc, một gia đình tan vỡ, một người nổi tiếng suy sụp, một ai đó bị bóc phốt, bị công kích, bị lôi ra giữa đám đông để phán xét. Nỗi đau của người khác xuất hiện liên tục trên màn hình, xen giữa quảng cáo, video giải trí, món ăn, thời trang và vài câu đùa vô thưởng vô phạt.

Ban đầu, ta có thể thấy thương. Rồi tò mò. Rồi phẫn nộ. Rồi lướt tiếp.

Đó là một trong những bi kịch âm thầm của kỷ nguyên mạng xã hội: nỗi đau, thay vì chỉ cần được thấu hiểu và chữa lành, ngày càng dễ bị biến thành nội dung để tiêu thụ.

Vấn đề không nằm ở việc xã hội quan tâm đến nỗi đau. Một cộng đồng còn biết xúc động trước bất công, còn biết phẫn nộ trước cái sai, còn biết chia sẻ trước mất mát, là một cộng đồng chưa vô cảm. Nhưng khi mọi bi kịch đều bị đẩy vào guồng máy lượt xem, lượt thích, bình luận, chia sẻ và kiếm tiền, ranh giới giữa lòng trắc ẩn và sự tiêu thụ trở nên mong manh. Người ta không chỉ đau cùng nỗi đau của người khác; người ta còn xem, bàn, cắt ghép, phán xét, chế giễu, kiếm tương tác từ nỗi đau ấy.

Guy Debord, trong The Society of the Spectacle, từng viết rằng “cảnh tượng” không chỉ là một tập hợp hình ảnh, mà là một quan hệ xã hội giữa con người được trung gian bởi hình ảnh. Nói theo ngôn ngữ hôm nay, con người không chỉ sống với nhau, mà còn nhìn nhau qua màn hình, qua ảnh, qua video, qua cách thuật toán sắp đặt điều gì đáng được thấy. Khi đời sống trở thành “cảnh tượng”, ngay cả đau khổ cũng có thể bị biến thành một màn trình diễn cho đám đông tiêu thụ.

Mạng xã hội không tạo ra lòng tò mò của con người, nhưng nó khuếch đại lòng tò mò ấy thành một nền kinh tế cảm xúc. Nội dung nào làm ta giận, sốc, sợ, thương, phẫn nộ hoặc tò mò thường dễ giữ chân ta hơn nội dung bình tĩnh và cân bằng. Một nghiên cứu của William J. Brady và cộng sự, công bố trên PNAS năm 2017, cho thấy ngôn ngữ mang tính đạo đức – cảm xúc trong các thông điệp chính trị trên mạng có liên quan tới mức độ lan truyền cao hơn. Nói cách khác, khi thông tin được phủ bằng cảm xúc mạnh, đặc biệt là phẫn nộ đạo đức, nó dễ được chia sẻ hơn.

Một nghiên cứu khác trên PNAS năm 2021 về tương tác chính trị trên mạng xã hội cũng cho thấy nội dung thể hiện thái độ thù địch với “phe bên kia” có khả năng thúc đẩy tương tác mạnh. Điều này giúp giải thích vì sao nhiều không gian trực tuyến ngày càng giống đấu trường cảm xúc: càng giận dữ, càng cực đoan, càng dễ được chú ý.

Không chỉ cảm xúc thật, cả tin sai cũng có lợi thế lan truyền. Nghiên cứu nổi tiếng của Soroush Vosoughi, Deb Roy và Sinan Aral, công bố trên Science năm 2018, phân tích các tin đồn đúng và sai trên Twitter giai đoạn 2006–2017, cho thấy tin sai lan xa hơn, nhanh hơn, sâu hơn và rộng hơn tin đúng. MIT tóm lược rằng sai lệch không chỉ thắng sự thật vì bot, mà còn vì con người có xu hướng chia sẻ điều mới lạ, gây ngạc nhiên và kích động hơn. Đây là một phát hiện đáng sợ: thị trường cảm xúc không luôn thưởng cho sự thật; nhiều khi nó thưởng cho thứ làm người ta phản ứng mạnh nhất.

Khi cảm xúc trở thành nhiên liệu, nỗi đau rất dễ bị thương mại hóa. Một vụ việc cá nhân có thể trở thành chuỗi video nhiều kỳ. Một giây phút yếu đuối có thể bị cắt ra làm meme. Một bi kịch gia đình có thể bị biến thành chủ đề tranh cãi giữa những người không biết nạn nhân là ai. Một lời xin lỗi có thể trở thành nguyên liệu để “reaction”. Trong vòng quay ấy, nhân vật trung tâm nhiều khi không còn là con người đang đau, mà là “case”, là “drama”, là “nội dung đang lên xu hướng”.

Đây là điểm nguy hiểm nhất: khi nỗi đau bị biến thành nội dung, con người có thể tưởng mình đang quan tâm, nhưng thực ra chỉ đang tiêu thụ. Quan tâm đích thực thường đi kèm sự kín đáo, trách nhiệm và giới hạn. Tiêu thụ thì cần thêm chi tiết, thêm góc quay, thêm bình luận, thêm “diễn biến mới”. Quan tâm hỏi: “Người ấy có cần được bảo vệ không?” Tiêu thụ hỏi: “Còn gì nữa không?” Quan tâm biết dừng lại trước phẩm giá người khác. Tiêu thụ lại đòi mở hết mọi vết thương cho đám đông xem.

Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người ngày nay rơi vào trạng thái mệt mỏi cảm xúc sau khi lướt mạng. Reuters Institute trong Digital News Report 2024, khảo sát hơn 95.000 người ở 47 thị trường, cho thấy hiện tượng né tránh tin tức tiếp tục là một vấn đề đáng chú ý trong bối cảnh tin tức bị cảm nhận là quá nhiều, quá tiêu cực hoặc gây kiệt sức. Khi con người bị nhấn chìm trong chiến tranh, thiên tai, xung đột, scandal và phẫn nộ mỗi ngày, họ có thể không trở nên nhân ái hơn, mà trở nên tê liệt hơn.

Tâm lý học cũng cho thấy cảm xúc có thể lây lan trong môi trường số. Nghiên cứu của Kramer, Guillory và Hancock, công bố trên PNAS năm 2014, dựa trên một thí nghiệm quy mô rất lớn trên Facebook với 689.003 người dùng, cho thấy trạng thái cảm xúc có thể được chuyển giao qua mạng xã hội ngay cả khi không có tương tác trực tiếp hay tín hiệu phi ngôn ngữ. Nghiên cứu này từng gây tranh cãi đạo đức, nhưng chính sự tranh cãi ấy càng cho thấy một điều: dòng nội dung ta nhìn thấy không trung tính; nó có khả năng tác động tới khí hậu cảm xúc của con người.

Ở mức cá nhân, việc liên tục tiêu thụ nội dung tiêu cực còn gắn với hiện tượng thường được gọi là “doomscrolling” – lướt liên tục các tin xấu. Một nghiên cứu năm 2024 trên Computers in Human Behavior Reports ghi nhận doomscrolling có liên hệ với những trạng thái tiêu cực như lo âu hiện sinh, mất niềm tin, nghi ngờ và tuyệt vọng. Dĩ nhiên, không thể đơn giản nói cứ đọc tin xấu là tổn hại tinh thần, nhưng việc nhấn chìm mình trong dòng tin tiêu cực không có điểm dừng rõ ràng không phải là dấu hiệu của một đời sống tinh thần lành mạnh.

Điều đáng sợ hơn là sự tiêu thụ nỗi đau làm thay đổi cách ta nhìn người khác. Khi mọi chuyện đều trở thành nội dung, ta dễ quên rằng phía sau mỗi video là một con người thật. Họ có gia đình, danh dự, nỗi sợ, sai lầm, quyền riêng tư và khả năng bị tổn thương. Nhưng trên mạng, con người rất dễ bị rút gọn thành nhãn dán: “người sai”, “nạn nhân”, “kẻ phản diện”, “drama mới”, “case này căng”. Cách gọi ấy giúp đám đông bàn luận dễ hơn, nhưng cũng làm con người bị mất đi chiều sâu.

Một xã hội quen tiêu thụ cảm xúc sẽ có nguy cơ đánh mất sự thận trọng đạo đức. Người ta có thể nhân danh công lý để thỏa mãn cơn giận. Nhân danh bảo vệ nạn nhân để đào bới đời tư nạn nhân. Nhân danh sự thật để lan truyền những thông tin chưa kiểm chứng. Nhân danh lòng trắc ẩn để chia sẻ lại hình ảnh đau đớn mà chính người trong cuộc có thể không muốn thấy lan rộng. Khi ấy, ranh giới giữa chính nghĩa và hiếu kỳ trở nên rất mỏng.

Điều này không có nghĩa là ta phải im lặng trước bất công. Trái lại, nhiều vụ việc chỉ được nhìn thấy vì mạng xã hội giúp tiếng nói yếu thế vượt qua cánh cửa im lặng. Công nghệ có thể giúp kêu gọi hỗ trợ, gây quỹ, tìm người mất tích, phơi bày sai trái, thúc đẩy thay đổi chính sách. Vấn đề không phải là nói hay không nói, chia sẻ hay không chia sẻ. Vấn đề là ta làm điều đó với mục đích gì, bằng cách nào, và có giữ lại phẩm giá cho người đang chịu đau khổ hay không.

Một tiêu chuẩn đơn giản có thể được đặt ra: trước khi chia sẻ một nỗi đau, hãy tự hỏi liệu việc chia sẻ ấy có giúp người trong cuộc an toàn hơn, được hỗ trợ hơn, được hiểu đúng hơn không. Hay nó chỉ khiến ta thấy mình đang “tham gia” vào một câu chuyện nóng? Nếu câu trả lời là vế thứ hai, có lẽ im lặng là một hình thức tử tế. Không phải mọi nỗi đau đều cần thêm khán giả. Có những nỗi đau chỉ cần nhân chứng có trách nhiệm, người hỗ trợ đúng lúc, và sự riêng tư để chữa lành.

Về phía người làm nội dung, trách nhiệm còn lớn hơn. Không thể gọi mọi thứ là “phản ánh xã hội” nếu cách phản ánh biến con người thành mồi câu tương tác. Không thể gọi là “đưa tin” nếu cố ý đặt tiêu đề kích động, khoét sâu chi tiết riêng tư, hoặc khai thác nước mắt như một thứ gia vị truyền thông. Báo chí và truyền thông tử tế phải biết rằng điều quan trọng không chỉ là sự thật được kể ra, mà là sự thật ấy được kể với mức độ nhân văn nào.

Về phía người đọc, cần học lại quyền không tiêu thụ mọi cảm xúc được đưa tới trước mắt mình. Ta không nhất thiết phải xem hết mọi video đau lòng. Không nhất thiết phải bình luận ở mọi vụ việc. Không nhất thiết phải tham gia mọi làn sóng phẫn nộ. Giữ gìn đời sống tinh thần không phải là vô cảm; đó là cách để lòng trắc ẩn không bị bào mòn thành mệt mỏi. Một trái tim bị kéo căng bởi quá nhiều kích động có thể trở nên chai lì đúng lúc nó cần mềm lại.

Trong lịch sử, con người luôn có nhu cầu kể lại nỗi đau. Từ bi kịch Hy Lạp đến những trang văn hiện thực, từ sử ký chiến tranh đến các tác phẩm nhân đạo, nỗi đau từng được kể để con người hiểu nhau hơn. Nhưng khác biệt nằm ở mục đích và nhịp độ. Văn chương, sử học và nghệ thuật chân chính thường buộc ta dừng lại để suy ngẫm. Mạng xã hội lại thường thúc ta phản ứng ngay, chia sẻ ngay, phán xét ngay. Một bên giúp nỗi đau trở thành kinh nghiệm nhân văn; bên kia có nguy cơ biến nỗi đau thành hàng tiêu dùng cảm xúc.

Bởi vậy, câu hỏi không phải là có nên nhìn vào nỗi đau hay không. Một con người tử tế không thể quay mặt hoàn toàn trước nỗi đau của đồng loại. Câu hỏi đúng hơn là: ta nhìn nỗi đau ấy bằng đôi mắt nào? Đôi mắt của người muốn hiểu, hay đôi mắt của khán giả muốn được kích thích? Đôi mắt của người muốn giúp, hay đôi mắt của kẻ muốn có thêm chuyện để nói?

Mạng xã hội đã biến cảm xúc thành một thị trường. Trong thị trường ấy, phẫn nộ, thương xót, sợ hãi, tò mò đều có thể bị đóng gói thành nội dung. Nhưng con người không nhất thiết phải trở thành người tiêu dùng thụ động của mọi thứ được đẩy tới trước mắt mình. Ta vẫn có thể chọn chậm lại, kiểm chứng trước khi chia sẻ, tôn trọng riêng tư, từ chối giễu cợt nỗi đau, và dành năng lượng cho những hành động thật sự giúp ích.

Cuối cùng, thước đo của một xã hội nhân văn không nằm ở việc nó có bao nhiêu người cùng phẫn nộ trước một bi kịch, mà ở việc sau cơn phẫn nộ ấy, có bao nhiêu người thật sự làm điều gì đó tử tế hơn. Nếu nỗi đau chỉ tạo ra lượt xem, nó đã bị tiêu thụ. Nếu nỗi đau tạo ra sự hiểu biết, trách nhiệm và thay đổi, nó mới được lắng nghe đúng nghĩa.

Trong thời đại mà mọi cảm xúc đều có thể trở thành nội dung, giữ lại lòng trắc ẩn sâu sắc là một hành động phản kháng. Không phải nỗi đau nào cũng cần được viral. Có những nỗi đau cần được che chở, cần được hiểu, cần được chữa lành. Và nếu còn biết dừng lại trước nỗi đau của người khác với sự kính trọng, con người vẫn còn giữ được phần nhân tính đẹp nhất của mình.

Minh Quân Nguyễn